Từ vựng tiếng Trung
lái*wang

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (bước chân bên trái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ liên lạc.

Câu ví dụ

  • 这个来往很重要Zhège 来往 hěn zhòngyào thanh 4

    Liên lạc này rất quan trọng

  • 他们来往了Tāmen 来往le thanh 1

    Họ đã liên lạc

  • 关于来往Guānyú 来往 thanh 1

    Về liên lạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.