Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi nói về sự việc xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước.
Câu ví dụ
- 突如其来的消息
Tin tức đột ngột
- 突如其来的雨
Cơn mưa bất ngờ
- 突如其来的变化
Sự thay đổi đột ngột
Kết hợp thường gặp
- 让人突如其来
làm người ta bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.