Từ vựng tiếng Trung
móu*qiú谋
求
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
谋
Bộ: 讠 (ngôn từ, lời nói)
12 nét
求
Bộ: 水 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '谋' có bộ '讠' liên quan đến lời nói, kèm theo các nét khác tạo thành nghĩa là suy nghĩ, lập kế hoạch.
- Chữ '求' có bộ '水' liên quan đến nước, và các nét khác biểu thị sự tìm kiếm, mong muốn.
→ Nghĩa tổng thể của '谋求' là tìm kiếm hoặc lập kế hoạch để đạt được điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
谋求
tìm kiếm, mưu cầu
谋略
chiến lược, mưu lược
招聘
tuyển dụng