Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ mang tân ngữ là danh từ trừu tượng như lợi ích, phát triển, hòa bình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mưu cầu
Từng chữ
- 谋mưulo liệu
- 求cầucầu xin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh doanh, phát triển, chính trị. Syn: 追求 (theo đuổi), 寻求 (tìm kiếm).
Câu ví dụ
- 我们要谋求更好的发展
Chúng ta cần mưu cầu sự phát triển tốt hơn
- 公司在谋求新的合作机会
Công ty đang tìm kiếm cơ hội hợp tác mới
- 他谋求得到这份工作
Anh ấy phấn đấu được việc này
- 谋求利益最大化
Mưu cầu lợi ích tối đa
Kết hợp thường gặp
- 谋求发展
mưu cầu phát triển
- 谋求利益
mưu cầu lợi ích
- 谋求合作
tìm kiếm hợp tác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.