Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi người thông minh, có nhiều mưu kế
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
túc trí đa mưu
Từng chữ
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 智trítrí tuệ
- 多đanhiều
- 谋mưulo liệu
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để khen ngợi ai đó thông minh, đầy mưu kế. Thường là bổ ngữ cho danh từ người.
Câu ví dụ
- 他足智多谋
Anh ấy đầy mưu mô, thông minh
- 足智多谋的将军
Đại tướng thông minh, đầy mưu kế
- 需要足智多谋
Cần người đủ trí, nhiều mưu
- 足智多谋的人
Người thông minh, đầy mưu mô
Kết hợp thường gặp
- 足智多谋的
người thông minh, đầy mưu mô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.