Từ vựng tiếng Trung
móu*hài

Nghĩa tiếng Việt

âm mưu hại, toan hại, giết hại có tính toán

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh pháp lý, trinh thám để chỉ hành vi gây hại có chủ đích. Mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 谋害他人móuhài tárén thanh 2

    Mưu hại người khác

  • 被人谋害bèi rén móuhài thanh 4

    Bị người khác toan hại

  • 谋害手段móuhài shǒuduàn thanh 2

    phương tiện mưu hại

  • 企图谋害qìtú móuhài thanh 4

    có ý đồ mưu hại

Kết hợp thường gặp

  • 谋害性命móuhài xìngmìng thanh 2

    mưu sát, toan mạng người

  • 图谋害túmóuhài thanh 2

    toan tính gây hại

  • 蓄意谋害xùyì móuhài thanh 4

    cố ý mưu hại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.