Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như lập âm mưu, vạch trần âm mưu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
âm mưu
Từng chữ
- 阴âmbóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
- 谋mưulo liệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ mưu kế bí mật, đen tối, thường mang ý tiêu cực. Khác với '策略' (chiến lược) là中性 từ.
Câu ví dụ
- 他们揭露了一个阴谋
Họ đã vạch trần một âm mưu
- 不要相信他的阴谋
Đừng tin vào âm mưu của anh ta
- 这是一个政治阴谋
Đây là một âm mưu chính trị
- 阴谋最终失败了
Âm mưu cuối cùng đã thất bại
Kết hợp thường gặp
- 政治阴谋
âm mưu chính trị
- 揭露阴谋
vạch trần âm mưu
- 阴谋诡计
âm mưu xảo quyệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.