Từ vựng tiếng Trung
cān*móu

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 参谋

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

8 nét

Bộ: (ngôn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个参谋很好。Zhège 参谋 hěn hǎo. thanh 4

    参谋 này rất tốt.

  • 我很喜欢参谋。Wǒ hěn xǐhuān 参谋. thanh 3

    Tôi rất thích 参谋.

  • 你知道参谋吗?Nǐ zhīdào 参谋 ma? thanh 3

    Bạn biết 参谋 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.