Từ vựng tiếng Trung
mǒu某
Nghĩa tiếng Việt
một số; một người nào đó; một cái gì đó
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 木 (cây)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
đại từ chỉ địnhDùng để chỉ người hoặc vật không rõ tên, hoặc cố tình giấu tên. Trong văn nói, '某人' có thể mang sắc thái hài hước.
Câu ví dụ
- 某人打电话找你。
Có người nào đó gọi điện tìm bạn.
- 我想去某个地方旅游。
Tôi muốn đến một nơi nào đó du lịch.
Kết hợp thường gặp
- 某人
người nào đó
- 某个
một cái nào đó
Từ khác chứa "某"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.