Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ, tốt đẹp; sợ hãi; giả dối

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矞 là chữ phức hợp khó phân tích, bộ 矛 (mâu, giáo). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ đa nghĩa: rực rỡ, đẹp đẽ; sợ hãi; giả dối. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: duật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duật": chữ có hình dạng rực rỡ như bộ 矛 (mâu, giáo) — "duật" gợi sự lanh lợi, sắc bén nhưng cũng đáng sợ và đôi khi giả dối.

Gương Hán-Việt

duật — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 矞 giúp đọc thơ văn cổ dùng chữ này để mô tả vẻ rực rỡ hoặc tính chất phức tạp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矞 bigseal 1
Đại triện
矞 seal 1
Tiểu triện

矞 mang nhiều nghĩa: rực rỡ, tốt đẹp; sợ hãi; giả dối. Có ở đại triện và tiểu triện. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矞皇形容色彩鲜艳夺目。yù huáng xíngróng sècǎi xiānyàn duómù. thanh 4

    矞皇 miêu tả màu sắc rực rỡ, bắt mắt.

  • 矞字见于先秦文献。yù zì jiàn yú Xiān-Qín wénxiàn. thanh 4

    Chữ 矞 xuất hiện trong văn hiến tiền Tần.

  • 矞皇云气,色彩斑斓。yù huáng yún qì, sècǎi bānlán. thanh 4

    Mây khí rực rỡ, màu sắc sặc sỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 矛, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.