Từ vựng tiếng Trung
yī一
máo毛
bù不
bá拔
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ keo kiệt
4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
毛
Bộ: 毛 (lông)
4 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
拔
Bộ: 手 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Số một đơn giản.
- 毛: Hình ảnh của sợi lông, biểu thị sự nhỏ bé.
- 不: Ký hiệu phủ định, có nghĩa là 'không'.
- 拔: Ký hiệu của tay (手) kết hợp với âm thanh và ý nghĩa của việc kéo, nhổ ra.
→ Một sợi lông cũng không nhổ, biểu thị sự keo kiệt tuyệt đối.
Từ ghép thông dụng
一旦
một khi
毛巾
khăn lông
不行
không được