Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để châm biếm tính cách bủn xỉn, keo kiệt của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất mao bất bạt
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 毛maosợi lông
- 不bấtkhông, chẳng
- 拔bạtcạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả người cực kỳ hà tiện, không chịu chi tiền. Mang sắc thái tiêu cực. Hán-Việt: 'nhất mao bất bạt'.
Câu ví dụ
- 他一毛不拔,从来不请客
Anh ấy keo kiệt lắm, chưa bao giờ mời ai
- 别指望他帮忙,他一毛不拔
Đừng mong anh ấy giúp đỡ, anh ấy keo kiệt lắm
- 那个老板一毛不拔
Ông chủ đó hà tiện quá
- 一毛不拔的吝啬鬼
Kẻ keo kiệt, hà tiện
- 对他这种一毛不拔的人没办法
Không có cách gì với người keo kiệt như anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 一毛不拔的人
người keo kiệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.