Từ vựng tiếng Trung
máo*bing毛
病
Nghĩa tiếng Việt
khuyết điểm
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
毛
Bộ: 毛 (lông)
4 nét
病
Bộ: 疒 (bệnh)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 毛: Có nghĩa là lông hoặc tóc, biểu thị những gì nhỏ nhặt và nhẹ nhàng.
- 病: Kết hợp giữa bộ '疒' (bệnh) và '丙', biểu thị sự không khoẻ mạnh, bệnh tật.
→ 毛病 có nghĩa là lỗi nhỏ hoặc tật xấu, thường chỉ những vấn đề không quá nghiêm trọng.
Từ ghép thông dụng
毛病
lỗi, tật xấu
病人
bệnh nhân
毛巾
khăn mặt