Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ xảy ra, có hoặc tìm để chỉ lỗi của máy móc hoặc thói xấu của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mao bệnh
Từng chữ
- 毛maosợi lông
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Chỉ lỗi, khuyết điểm hoặc trục trặc. Có thể dùng cho người (tật xấu) hoặc vật (lỗi máy).
Câu ví dụ
- 这台机器有什么毛病?
Cái máy này có trục trặc gì không?
- 他的最大毛病是不守时。
Khuyết điểm lớn nhất của anh ấy là không đúng giờ.
Kết hợp thường gặp
- 大毛病
khuyết điểm lớn, vấn đề lớn
- 挑毛病
khắc khao, tìm khuyết điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.