Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
máo*bing

Nghĩa tiếng Việt

khuyết điểm; tật xấu; trục trặc

Âm Hán Việt

mao bệnh

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ xảy ra, có hoặc tìm để chỉ lỗi của máy móc hoặc thói xấu của con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mao bệnh

Từng chữ

  • maosợi lông
  • bệnhbệnh tật

Tầng từ vựng

Chỉ lỗi, khuyết điểm hoặc trục trặc. Có thể dùng cho người (tật xấu) hoặc vật (lỗi máy).

Câu ví dụ

  • 这台机器有什么毛病?Zhè tái jīqì yǒu shén máobìng? thanh 4

    Cái máy này có trục trặc gì không?

  • 他的最大毛病是不守时。Tā de zuì dà máobìng shì bù shǒushí. thanh 1

    Khuyết điểm lớn nhất của anh ấy là không đúng giờ.

Kết hợp thường gặp

  • 大毛病dà máobìng thanh 4

    khuyết điểm lớn, vấn đề lớn

  • 挑毛病tiāo máobìng thanh 1

    khắc khao, tìm khuyết điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.