Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)美 (mỹ) nghĩa là đẹp; 女 (nữ) nghĩa là phụ nữ. 美女 là phụ nữ đẹp, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
Câu ví dụ
- 那个美女是谁?
Cô gái đẹp đó là ai?
- 这里有很多美女。
Ở đây có nhiều người đẹp.
- 她是一个大美女。
Cô ấy là một người đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 帅哥美女
chàng trai cô gái đẹp
- 大美女
người đẹp lớn
- 选美比赛
cuộc thi người đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.