Từ vựng tiếng Trung
shēn*gāo

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (cao)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '身' có nghĩa là thân thể, hình dạng của cơ thể người.
  • Chữ '高' biểu thị sự cao lớn, về chiều cao hoặc vị trí cao.

Kết hợp lại, '身高' có nghĩa là chiều cao của thân thể.

Từ ghép thông dụng

身高shēngāo

chiều cao

身材shēncái

dáng người

高兴gāoxìng

vui vẻ