Từ vựng tiếng Trung
mào*zi帽
子
Nghĩa tiếng Việt
mũ
2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
帽
Bộ: 巾 (khăn)
12 nét
子
Bộ: 子 (đứa con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '帽' có bộ '巾', chỉ về khăn hoặc vải, liên quan đến thứ che đầu.
- Chữ '子' có nghĩa là đứa trẻ, nhưng trong từ này, nó thường được dùng như một phần của danh từ.
→ Từ '帽子' có nghĩa là mũ hoặc nón, vật dụng để đội trên đầu.
Từ ghép thông dụng
帽子
mũ, nón
鸭舌帽
mũ lưỡi trai
安全帽
mũ bảo hiểm