Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 双 (đôi) hoặc 只 (chiếc)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
miệt, vạt tử
Từng chữ
- 袜miệt, vạtcái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Đồ mặc ở chân. Trong tiếng Trung, 子 là hậu tố danh từ thường gặp.
Câu ví dụ
- 我买了几双新袜子。
- 冬天穿厚袜子很暖和。
Kết hợp thường gặp
- 一双袜子
- 丝袜
- 棉袜
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.