Từ vựng tiếng Trung
sǎn伞
Nghĩa tiếng Việt
cái ô
1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
伞
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 伞 có bộ nhân (人) là thành phần biểu thị ý nghĩa, liên quan đến con người.
- Phần trên của chữ có hình dạng giống một cái ô, thể hiện hình ảnh của một chiếc ô che mưa.
→ Chữ 伞 có nghĩa là ô, vật dùng để che mưa hoặc nắng.
Từ ghép thông dụng
雨伞
ô che mưa
太阳伞
ô che nắng
伞兵
lính dù