Từ vựng tiếng Trung
dǐng顶
Nghĩa tiếng Việt
đỉnh
1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
顶
Bộ: 页 (trang giấy)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '丁' tượng trưng cho một vật cứng hoặc đinh.
- Bên phải là bộ '页', nghĩa là trang giấy, nhưng ở đây tượng trưng cho đầu hoặc phần trên của một vật thể.
→ Kết hợp lại, '顶' mang ý nghĩa là phần trên cùng hoặc đỉnh của một vật thể.
Từ ghép thông dụng
顶峰
đỉnh núi
顶点
điểm cao nhất
屋顶
mái nhà