Từ vựng tiếng Trung
nèi内
yī衣
Nghĩa tiếng Việt
đồ lót
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
内
Bộ: 冂 (biên giới)
4 nét
衣
Bộ: 衣 (quần áo)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '内' có nghĩa là bên trong, sử dụng hình ảnh như một không gian bao quanh. '衣' đại diện cho quần áo, thường được mặc bên ngoài.
→ Kết hợp hai chữ này có nghĩa là 'quần áo mặc bên trong', tức là đồ lót.
Từ ghép thông dụng
内心
tâm hồn, nội tâm
内在
bên trong, nội tại
内脏
nội tạng