Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý/quốc tế, chỉ việc giải quyết tranh chấp bởi bên thứ ba công bằng. '仲裁' giống 'trọng tài' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 国际仲裁
Trọng tài quốc tế
- 仲裁委员会
Ủy ban trọng tài
- 这个问题需要仲裁
Vấn đề này cần trọng tài giải quyết
- 申请仲裁
Xin trọng tài
- 仲裁结果
Kết quả trọng tài
Kết hợp thường gặp
- 仲裁机构
cơ quan trọng tài
- 仲裁庭
tòa án trọng tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.