Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ mang sắc thái cổ kính, trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc phim cổ trang
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thương cổ
Từng chữ
- 商thươngbuôn bán
- 贾cổcửa hàng buôn bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 商人 (shāng rén - người buôn), 生意人 (shēngyi rén - người làm ăn). 文言, trang trọng, thường dùng trong văn học.
Câu ví dụ
- 古代的商贾很富有
Thương nhân thời cổ đại rất giàu có
- 商贾云集之地
Nơi thương nhân tấp nập
- 他是个大商贾
Ông ấy là một đại thương nhân
- 商贾往来
Thương nhân đi lại
Kết hợp thường gặp
- 商贾云集
Thương nhân tấp nập (idiom)
- 大商贾
Đại thương nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.