Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ như '问' hoặc '打扰' để thể hiện sự lịch thiệp, khiêm tốn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
mạo muội
Từng chữ
- 冒mạoxông lên; hấp tấp; giả mạo
- 昧muộimờ mờ, tối tăm; ngu dốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ tính từ chỉ sự thô lỗ, dám làm. Dùng khi xin phép, cầu kiến.
Câu ví dụ
- 冒昧地问
Dám hỏi một cách thô lỗ
- 不敢冒昧
Không dám thô lỗ
- 冒昧打扰
Dám làm phiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.