Từ vựng tiếng Trung
cún*zài存
在
Nghĩa tiếng Việt
tồn tại
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
存
Bộ: 子 (con)
6 nét
在
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 存: gồm bộ '子' (con) và phần bên trái biểu thị ý nghĩa là duy trì hoặc giữ lại, giống như cách bảo vệ hoặc lưu giữ một đứa trẻ.
- 在: gồm bộ '土' (đất) và phần trên là một cái mái, biểu thị ý nghĩa là một cái gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra trên mặt đất.
→ Từ '存在' có nghĩa là sự hiện diện hoặc tồn tại của một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
存在
tồn tại
保存
bảo tồn, lưu giữ
存在感
cảm giác hiện diện