Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ thời gian, chỉ ngày hôm qua. Luôn đứng trước thì动词 (过去时). Phân biệt với 前天 (ngày kia), 大前天 (ngày kia nữa).
Câu ví dụ
- 我昨天去商店
Hôm qua tôi đi cửa hàng
- 你昨天做了什么?
Hôm qua bạn đã làm gì?
- 昨天很冷
Hôm qua rất lạnh
- 我昨天没见到他
Hôm qua tôi không gặp được anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 昨天晚上
đêm qua
- 昨天早上
sáng hôm qua
- 昨天下午
chiều hôm qua
- 昨天中午
trưa hôm qua
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.