Từ vựng tiếng Trung
rì日
Nghĩa tiếng Việt
mặt trời
1 chữ4 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
日
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự này đại diện cho hình ảnh của mặt trời với những tia sáng xung quanh.
→ Ký tự này có nghĩa là 'mặt trời' hoặc 'ngày'.
Từ ghép thông dụng
日子
ngày
生日
sinh nhật
日常
hằng ngày, thường nhật