Từ vựng tiếng Trung
shēng*rì生
日
Nghĩa tiếng Việt
sinh nhật
2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sinh ra, sống)
5 nét
日
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 生: Hình ảnh của một cây đang mọc lên từ mặt đất, tượng trưng cho sự sinh trưởng và phát triển.
- 日: Hình ảnh của mặt trời, biểu thị thời gian, ánh sáng và ngày tháng.
→ 生日 kết hợp lại mang ý nghĩa của ngày sinh, tức ngày kỷ niệm lúc một người được sinh ra.
Từ ghép thông dụng
生日快乐
Chúc mừng sinh nhật
生日派对
Tiệc sinh nhật
生日礼物
Quà sinh nhật