Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 过 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh, sanh nhật
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ ngày sinh nhật hoặc sự kiện mừng sinh nhật. Cụm '生日快乐' là câu chúc phổ biến nhất. Có thể ghép với các từ khác: 生日蛋糕, 生日礼物. Lưu ý thanh điệu: shēng (thanh 1) + rì (thanh 4).
Câu ví dụ
- 今天是我的生日
Hôm nay là sinh nhật của tôi
- 祝你生日快乐
Chúc mừng sinh nhật bạn
- 你的生日是哪天?
Sinh nhật bạn là ngày nào?
- 我们庆祝他的生日
Chúng tôi ăn mừng sinh nhật anh ấy
- 生日蛋糕
bánh kem sinh nhật
Kết hợp thường gặp
- 生日快乐
chúc mừng sinh nhật
- 生日派对
tiệc sinh nhật
- 过生日
ăn mừng sinh nhật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.