Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với số từ phía sau để chỉ các thứ trong tuần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh kỳ
Từng chữ
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi thứ (星期几) hoặc chỉ tuần (下星期). Có thể ghép với số để chỉ các thứ: 星期一 (thứ hai) đến 星期日 (chủ nhật). Lưu ý thanh điệu: xīng (thanh 1) + qī (thanh 1).
Câu ví dụ
- 今天星期几?
Hôm nay thứ mấy?
- 我下星期去
Tuần sau tôi đi
- 每个星期我都运动
Mỗi tuần tôi đều tập thể dục
- 星期天
chủ nhật
- 这个星期很忙
Tuần này rất bận
Kết hợp thường gặp
- 星期几
thứ mấy
- 下星期
tuần sau
- 每星期
mỗi tuần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.