Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi thứ (星期几) hoặc chỉ tuần (下星期). Có thể ghép với số để chỉ các thứ: 星期一 (thứ hai) đến 星期日 (chủ nhật). Lưu ý thanh điệu: xīng (thanh 1) + qī (thanh 1).
Câu ví dụ
- 今天星期几?
Hôm nay thứ mấy?
- 我下星期去
Tuần sau tôi đi
- 每个星期我都运动
Mỗi tuần tôi đều tập thể dục
- 星期天
chủ nhật
- 这个星期很忙
Tuần này rất bận
Kết hợp thường gặp
- 星期几
thứ mấy
- 下星期
tuần sau
- 每星期
mỗi tuần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.