Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mì*yuè

Nghĩa tiếng Việt

tuần trăng mật

Âm Hán Việt

mật nguyệt

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (côn trùng)

14 nét

Bộ: (mặt trăng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ 度 tạo thành cụm 度蜜月 nghĩa là đi nghỉ tuần trăng mật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mật nguyệt

Từng chữ

  • mậtmật ong; ngọt
  • nguyệtMặt Trăng; tháng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 蜜月 (mì*yuè). Hán-Việt: mật nguyệt.

Câu ví dụ

  • 蜜月 — tuần trăng mật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.