Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh; cứng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劲 là chữ hình thanh (psc): 力 (lực, sức mạnh) biểu nghĩa, 𢀖/巠 (kinh) biểu âm cho âm 'jìn/jìng'. Dạng phồn thể là 勁. Nghĩa: sức lực, sức mạnh cứng rắn; cũng dùng chỉ tinh thần nhiệt huyết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kình": bộ lực (力) sức mạnh + 巠 biểu âm → kình địch, sức kình mạnh như cây sậy cứng (巠 có bộ sậy thẳng đứng).

Gương Hán-Việt

kình trong 'kình địch' (đối thủ mạnh ngang sức); ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 劲 (Kình) mở khoá: gắng sức (使劲), sức mạnh (劲头), nhiệt huyết (干劲), mạnh mẽ (强劲).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 劲 (dạng phồn thể 勁) cấu tạo hình thanh: 巠 biểu âm, 力 (sức mạnh) biểu nghĩa. Tiểu triện lưu dấu hình này. Nghĩa gốc là sức mạnh cứng rắn, cứng cáp; mở rộng sang tinh thần mạnh mẽ, nhiệt huyết, hăng hái. Chữ có hai cách đọc: jìn (danh từ: sức lực, nhiệt huyết) và jìng (tính từ: cứng, mạnh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他使劲推开了那扇门。Tā shǐjìn tuīkāi le nà shàn mén. thanh 1

    Anh ấy dùng hết sức đẩy cánh cửa ra.

  • 大家干劲十足,工作效率很高。Dàjiā gànjìn shízú, gōngzuò xiàolǜ hěn gāo. thanh 4

    Mọi người đều đầy nhiệt huyết, hiệu quả công việc rất cao.

  • 比赛进入了最劲头的阶段。Bǐsài jìnrù le zuì jìntóu de jiēduàn. thanh 3

    Cuộc thi bước vào giai đoạn sôi nổi nhất.

  • 这支队伍气势强劲,令对手望而却步。Zhè zhī duìwǔ qìshì qiángjìng, lìng duìshǒu wàng ér quèbù. thanh 4

    Đội này khí thế mạnh mẽ khiến đối thủ phải nể phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìn, nhưng 进 có bộ 辶 (đi) nghĩa là tiến lên; hình tự khác hẳn

  • cùng âm jìn, có bộ 辶 + 斤; 近 nghĩa là gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.