Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang màu sắc khẩu ngữ, phổ biến trong tiếng Bắc Kinh; thường đứng trước 地 + động từ hoặc trực tiếp trước động từ.
Câu ví dụ
- 他一个劲儿地说,不让别人插话
Anh ấy cứ nói mãi, không để người khác chen vào
- 孩子一个劲儿地哭
Đứa bé cứ khóc mãi không thôi
- 她一个劲儿往前跑
Cô ấy cứ chạy thẳng về phía trước không dừng
- 他一个劲儿追问我
Anh ấy cứ hỏi dồn tôi mãi
Kết hợp thường gặp
- 一个劲儿地说
cứ nói mãi không thôi
- 一个劲儿往前
cứ tiến thẳng về phía trước
- 一个劲儿哭
khóc không ngừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.