Từ vựng tiếng Trung
jìn*tóu劲
头
Nghĩa tiếng Việt
sức mạnh
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
劲
Bộ: 力 (lực)
7 nét
头
Bộ: 頁 (trang)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '劲' kết hợp của bộ '力' (lực) và chữ '巠' (kinh), biểu thị sự mạnh mẽ hoặc sức mạnh.
- Chữ '头' có bộ '頁' (trang), thường dùng để chỉ đầu hoặc phần quan trọng nhất.
→ Cụm từ '劲头' thường chỉ sự nhiệt tình, sức mạnh hoặc sự nhiệt huyết.
Từ ghép thông dụng
劲头
tinh thần, nhiệt tình
干劲
nhiệt huyết làm việc
劲爆
bùng nổ, mạnh mẽ