Nghĩa tiếng Việt
giơ lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
擎 = 敬 (Kính, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Bộ thủ ở dưới chỉ hành động nâng bằng tay; 敬 cho âm qíng. Cấu trúc tương tự các chữ 'tay đặt dưới' khác như 拿.
Hán-Việt: kình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kình": đôi tay (手) kính cẩn (敬) nâng lên — như người lính 擎旗 (nâng cờ) hay cột trụ 擎天 một mình chống đỡ cả bầu trời.
Gương Hán-Việt
'kình' trong 'nhất trụ kình thiên' (一柱擎天 — một cột chống trời), 引擎 (dẫn kình — động cơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 擎 mở khoá: 引擎 (động cơ), 擎天 (chống đỡ bầu trời), 一柱擎天 (một mình gánh vác tất cả)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
擎 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa hành động nâng, đỡ; 敬 biểu âm với âm qíng. Wiktionary chỉ ghi định nghĩa và phát âm, không có mô tả glyph-origin cổ đại. Nghĩa gốc là 'chống đỡ, nâng lên'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.