Nghĩa tiếng Việt
giơ lên
Âm Hán Việt
kình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 16 nét
擎 = 敬 (Kính, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Bộ thủ ở dưới chỉ hành động nâng bằng tay; 敬 cho âm qíng. Cấu trúc tương tự các chữ 'tay đặt dưới' khác như 拿.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động nâng hoặc đỡ vật gì đó bằng tay hướng lên trên.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kình": đôi tay (手) kính cẩn (敬) nâng lên — như người lính 擎旗 (nâng cờ) hay cột trụ 擎天 một mình chống đỡ cả bầu trời.
Gương Hán-Việt
'kình' trong 'nhất trụ kình thiên' (一柱擎天 — một cột chống trời), 引擎 (dẫn kình — động cơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 擎 mở khoá: 引擎 (động cơ), 擎天 (chống đỡ bầu trời), 一柱擎天 (một mình gánh vác tất cả)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
擎 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa hành động nâng, đỡ; 敬 biểu âm với âm qíng. Wiktionary chỉ ghi định nghĩa và phát âm, không có mô tả glyph-origin cổ đại. Nghĩa gốc là 'chống đỡ, nâng lên'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 汽车的引擎出了问题。
Động cơ ô tô gặp vấn đề.
- 他一人擎起整个家庭的重担。
Một mình anh ấy gánh vác gánh nặng của cả gia đình.
- 一柱擎天,无人能及。
Một cột chống trời, không ai sánh bằng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.