Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sōusuǒyǐnqíng搜

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tìm kiếm trên internet

Âm Hán Việt

sưu tác; sách dẫn kình

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

12 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

4 nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là danh từ chỉ các hệ thống như Google hay Baidu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sưu tác; sách dẫn kình

Từng chữ

  • 搜sưutìm, lục, soát
  • 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
  • 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
  • 擎kìnhgiơ lên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你可以用搜索引擎查一下这个词。Nǐ kěyǐ yòng sōusuǒyǐnqíng chá yīxià zhège cí thanh 3

    Bạn có thể dùng công cụ tìm kiếm để tra từ này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.