Từ vựng tiếng Trung
sōu*chá搜
查
Nghĩa tiếng Việt
khám xét
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
搜
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
查
Bộ: 木 (cây, gỗ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 搜: Bên trái là bộ tay (扌), bên phải là chữ '叟', gợi nhớ đến việc dùng tay để tìm kiếm.
- 查: Phía trên là chữ '木' (cây), phía dưới là chữ '且'. Gợi ý việc kiểm tra, tra cứu như việc nhìn kỹ cây và chi tiết của nó.
→ Từ '搜查' có nghĩa là tìm kiếm và kiểm tra kỹ càng.
Từ ghép thông dụng
搜索
tìm kiếm
检查
kiểm tra
搜捕
truy bắt