Từ vựng tiếng Trung
xiàn*suǒ线

Nghĩa tiếng Việt

manh mối, đầu mối

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

线索 thường dùng trong điều tra, phá án, hoặc giải quyết vấn đề - ám chỉ thông tin nhỏ dẫn đến câu trả lời. Bắt nguồn từ ý 'sợi dây để lần theo tìm kiếm'.

Câu ví dụ

  • 警察正在寻找新的线索Jǐngchá zhèngzài xúnzhǎo xīn de xiànsuǒ thanh 3

    Cảnh sát đang tìm kiếm những manh mối mới

  • 我没有任何线索Wǒ méiyǒu rènhé xiànsuǒ thanh 3

    Tôi không có bất kỳ manh mối nào

  • 这是唯一有用的线索Zhè shì wéiyī yǒuyòng de xiànsuǒ thanh 4

    Đây là manh mối duy nhất hữu ích

  • 他提供了重要的线索Tā tígōngle zhòngyào de xiànsuǒ thanh 1

    Anh ấy đã cung cấp manh mối quan trọng

  • 顺着线索,我们找到了答案Shùnzhe xiànsuǒ, wǒmen zhǎodàole dá'àn thanh 4

    Theo manh mối, chúng tôi đã tìm ra câu trả lời

Kết hợp thường gặp

  • 重要线索zhòngyào xiànsuǒ thanh 4

    manh mối quan trọng

  • 提供线索tígōng xiànsuǒ thanh 2

    cung cấp manh mối

  • 寻找线索xúnzhǎo xiànsuǒ thanh 2

    tìm kiếm manh mối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.