Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa线索 thường dùng trong điều tra, phá án, hoặc giải quyết vấn đề - ám chỉ thông tin nhỏ dẫn đến câu trả lời. Bắt nguồn từ ý 'sợi dây để lần theo tìm kiếm'.
Câu ví dụ
- 警察正在寻找新的线索
Cảnh sát đang tìm kiếm những manh mối mới
- 我没有任何线索
Tôi không có bất kỳ manh mối nào
- 这是唯一有用的线索
Đây là manh mối duy nhất hữu ích
- 他提供了重要的线索
Anh ấy đã cung cấp manh mối quan trọng
- 顺着线索,我们找到了答案
Theo manh mối, chúng tôi đã tìm ra câu trả lời
Kết hợp thường gặp
- 重要线索
manh mối quan trọng
- 提供线索
cung cấp manh mối
- 寻找线索
tìm kiếm manh mối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.