Nghĩa tiếng Việt
tìm, lục, soát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搜 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 叟 (Tẩu, biểu âm); chữ hình thanh. 叟 vốn là hình bàn tay cầm đuốc soi trong nhà — chính là chữ gốc của 'tìm kiếm'. Sau thêm 扌 để nhấn mạnh động tác tay → 搜 nghĩa 'tìm, lục soát'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sōu/tìm kiếm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sưu": 扌 (tay) + 叟 (đuốc soi) — tay cầm đuốc lục soát, đúng nghĩa 'tìm kiếm, lục soát' trong 搜索, 搜寻, 搜查, 搜集.
Gương Hán-Việt
'sưu' trong 'sưu tầm', 'sưu tập', 'sưu tra'
Mở khoá kiến thức
Nắm 搜 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 搜, 搜索, 搜寻, 搜救, 搜查, 搜集.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 搜 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 叟 (biểu âm). Đáng chú ý 叟 vốn là chữ gốc của 'tìm' — hình bàn tay cầm đuốc soi tìm trong nhà. Sau khi 叟 bị mượn cho nghĩa 'ông già', người ta thêm 扌 để giữ nghĩa 'tìm kiếm, lục soát' thành 搜. Hiện đại dùng trong 搜索, 搜寻, 搜查, 搜集.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我在网上搜资料。
Tôi tìm tài liệu trên mạng.
- 警察搜查了那间屋子。
Cảnh sát đã khám xét căn phòng đó.
- 救援队在搜救幸存者。
Đội cứu hộ đang tìm kiếm người sống sót.
- 他在搜集邮票。
Anh ấy đang sưu tập tem.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.