Nghĩa tiếng Việt
Tìm kiếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒐 = 艸 (Tháu, cỏ) + 鬼 (Quỷ); chữ hội ý. Cỏ có màu đỏ như máu quỷ — gốc là cây thiên thảo cho màu đỏ, rồi mở rộng nghĩa thành tìm kiếm, thu thập.
Hán-Việt: sưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sưu": quỷ (鬼) ẩn trong cỏ (艸) — phải sưu tầm mới thấy; 蒐 nghĩa là thu thập, tìm kiếm.
Gương Hán-Việt
sưu trong 蒐集 (sưu tập), 蒐索 (sưu tìm)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒐 mở khoá các từ 蒐集, 蒐證 trong văn viết trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒐 là chữ hội ý: 艸 (cỏ) + 鬼 (quỷ). Gốc nghĩa là cây thiên thảo (茜草, Rubia cordifolia) — cỏ có rễ đỏ dùng nhuộm. Từ đó mở rộng: săn bắn mùa xuân, rồi thu thập, tìm kiếm. Chữ 搜 là biến thể thông dụng trong hiện đại. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 记者蒐集了大量证据。
Phóng viên thu thập nhiều bằng chứng.
- 他花时间蒐罗古籍。
Ông ấy dành thời gian sưu tầm sách cổ.
- 春蒐是古代帝王的礼仪。
Săn xuân là nghi lễ của vua chúa thời cổ.
- 蒐购珍贵文物需要耐心。
Sưu mua văn vật quý cần sự kiên nhẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.