Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 搜索 (sōusuǒ) ở mức độ: 搜寻 nhấn mạnh quá trình tìm kiếm kỹ lưỡng (thường là người/vật mất tích), trong khi 搜索 phổ biến hơn trong ngữ cảnh internet (tìm kiếm thông tin).
Câu ví dụ
- 救援队正在搜寻失踪的登山者
Đội cứu hộ đang tìm kiếm những người leo núi mất tích
- 警察搜寻了整个森林
Cảnh sát đã lục soát toàn bộ khu rừng
- 他在网上搜寻相关信息
Anh ấy tìm kiếm thông tin liên quan trên mạng
- 经过多天搜寻,终于找到了线索
Sau nhiều ngày tìm kiếm, cuối cùng đã tìm được manh mối
Kết hợp thường gặp
- 搜寻失踪者
tìm kiếm người mất tích
- 大规模搜寻
tìm kiếm quy mô lớn
- 搜寻行动
chiến dịch tìm kiếm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.