Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sǒu

Nghĩa tiếng Việt

ông già

Âm Hán Việt

tẩu

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 叟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

叟 là chữ hội ý (ic): tay (又) cầm đuốc lửa (火) trong nhà (宀) — hình ảnh người già dò dẫm soi đường trong nhà tối. Từ lệ thư trở đi, 宀 và 火 nhập thành dạng 𦥔 không liên quan.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ xưng hô hoặc chỉ người già trong văn ngôn cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩu" (ông già): hình ảnh ông lão tay cầm đuốc (火) soi trong nhà (宀) ban đêm — người già vẫn còn tìm kiếm, dò dẫm.

Gương Hán-Việt

tẩu không phổ biến trong từ ghép tiếng Việt hiện đại, thường dùng trong văn chương cổ chỉ ông già.

Mở khoá kiến thức

Biết 叟 mở khoá chữ 搜 (tìm kiếm) và 艘 (lượng từ chỉ tàu thuyền) — cùng âm tẩu/sou.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叟 oracle 1叟 oracle 2叟 oracle 3叟 oracle 4
Giáp cốt văn

叟 vốn là dạng cổ của 叜. Theo Wiktionary, đây là chữ hội ý: tay (又) cầm đuốc (火) soi trong nhà (宀) — hình ảnh người đang lục lọc, tìm kiếm. Đây là dạng gốc của chữ 搜 (tìm kiếm). Từ lệ thư về sau, 宀 và 火 hợp lại thành bộ 𦥔 khác hoàn toàn, làm mờ nghĩa gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shān thanh 1zhōng thanh 1yǒu thanh 3 thanh 1wèi thanh 4lǎo thanh 3sǒu. thanh 3

    Trong núi có một ông lão.

  • bái thanh 2 thanh 4sǒu thanh 3wēng thanh 1zuò thanh 4zài thanh 4mén thanh 2qián. thanh 2

    Ông lão đầu bạc ngồi trước cửa.

  • thanh 1shì thanh 4cūn thanh 1 thanh 3zuì thanh 4nián thanh 2zhǎng thanh 3de thanh 5lǎo thanh 3sǒu. thanh 3

    Ông ấy là người già nhất trong làng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sǒu/sou, 搜 thêm bộ 扌 (tay) biểu nghĩa 'tìm kiếm'

  • cùng âm, 艘 bộ 舟 chỉ tàu thuyền, dễ nhầm khi đọc pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.