Từ vựng tiếng Trung
sōu

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gió vù vù

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飕 là chữ giản thể của 颼, bộ 风 (phong) thay thế bộ 風. Cấu trúc nội tại không được phân tích hình thanh cụ thể trong nguồn. Chữ thuộc nhóm chữ mô phỏng âm thanh liên quan gió.

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sưu": bộ 风 (gió) — âm gió "sưu sưu" lạnh buốt, như tiếng rít qua kẽ cửa.

Gương Hán-Việt

sưu trong 飕飕 (sưu sưu — tiếng gió rít); 飕飗 (sưu lưu — gió lạnh thổi)

Mở khoá kiến thức

Biết 飕 mở khoá từ tượng thanh 飕飕 (sōusōu) — âm gió lạnh trong thơ và văn xuôi cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飕 là dạng giản thể của 颼, thay bộ 風 (phong) bằng 风. Wiktionary ghi đây là chữ giản hoá, tra cứu chính tại 颼. Âm thanh gió vù vù, lạnh buốt. Không có hình thức giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋风飕飕,令人感到寒意。qiūfēng sōusōu, lìng rén gǎndào hányì. thanh 1

    Gió thu rít lạnh, khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo.

  • 山顶上寒风飕飕,难以久留。shāndǐng shàng hánfēng sōusōu, nányǐ jiǔ liú. thanh 1

    Trên đỉnh núi gió lạnh rít liên hồi, khó mà đứng lâu.

  • 飕飕冷风中,他依然坚持前行。sōusōu lěngfēng zhōng, tā yīrán jiānchí qiánxíng. thanh 1

    Giữa cơn gió lạnh rít, anh ấy vẫn kiên trì tiến bước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin sōu, mô phỏng âm thanh tương tự nhưng bộ 口 — tiếng vèo của vật bay nhanh

  • cùng bộ 风, nhưng 飓 = bão lớn (tornado)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.