Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gió bão, giông, lốc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飓 là giản thể của 颶. Bộ 风 (phong: gió) liên quan đến nghĩa gió bão. Wiktionary ghi rõ 飓 = {{Han simp|颶|f=風|t=风}}, tức giản hóa từ 颶 bằng cách thay 風 thành 风. chưa có nguồn học thuật về cấu trúc gốc.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bộ Phong (风: gió) mạnh cự (大) — 飓风 là cơn bão lớn, sức gió cực mạnh.

Gương Hán-Việt

飓风 (cự phong) — bão, siêu bão

Mở khoá kiến thức

Biết 飓 (cự) mở khoá từ 飓风 (cự phong: bão nhiệt đới, hurricane) dùng thường xuyên trong tin tức thời tiết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飓 là dạng giản thể của 颶. Theo Wiktionary, 颶 (phồn thể) = 風 (biểu nghĩa: gió) + một thành phần khác. Nghĩa: bão nhiệt đới, gió xoáy (hurricane/typhoon). Chữ tạo muộn để chỉ hiện tượng thời tiết. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 强烈飓风袭击了沿海城市。qiángliè jùfēng xíjī le yánhǎi chéngshì. thanh 2

    Cơn bão lớn đã đổ bộ vào các thành phố ven biển.

  • 飓风季节要做好防灾准备。jùfēng jìjié yào zuòhǎo fángzāi zhǔnbèi. thanh 4

    Mùa bão cần chuẩn bị phòng chống thiên tai.

  • 这场飓风造成了严重的财产损失。zhè chǎng jùfēng zàochéng le yánzhòng de cáichǎn sǔnshī. thanh 4

    Cơn bão này gây ra thiệt hại tài sản nghiêm trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 飓, cũng chỉ gió nhưng đơn giản hơn

  • cùng bộ 风, cũng chỉ gió mạnh, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.