Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc vật bị thất lạc cần tìm kiếm trên diện rộng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sưu tầm
Từng chữ
- 搜sưutìm, lục, soát
- 寻tầmtìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 搜索 (sōusuǒ) ở mức độ: 搜寻 nhấn mạnh quá trình tìm kiếm kỹ lưỡng (thường là người/vật mất tích), trong khi 搜索 phổ biến hơn trong ngữ cảnh internet (tìm kiếm thông tin).
Câu ví dụ
- 救援队正在搜寻失踪的登山者
Đội cứu hộ đang tìm kiếm những người leo núi mất tích
- 警察搜寻了整个森林
Cảnh sát đã lục soát toàn bộ khu rừng
- 他在网上搜寻相关信息
Anh ấy tìm kiếm thông tin liên quan trên mạng
- 经过多天搜寻,终于找到了线索
Sau nhiều ngày tìm kiếm, cuối cùng đã tìm được manh mối
Kết hợp thường gặp
- 搜寻失踪者
tìm kiếm người mất tích
- 大规模搜寻
tìm kiếm quy mô lớn
- 搜寻行动
chiến dịch tìm kiếm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.