Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa较劲 là khẩu ngữ, có thể chỉ sự ganh đua hoặc phản đối dai dẳng. Thường dùng khi hai bên không thua kém nhau.
Câu ví dụ
- 别跟命运较劲
Đừng đấu tranh với số phận
- 他们俩总是较劲
Hai người họ luôn ganh đua với nhau
- 别较劲了
Đừng phản đối nữa
Kết hợp thường gặp
- 较劲
ganh đua
- 赌气
những
- 争强好胜
ham thắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.