Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa较量 vừa là động từ (họ đang 较量) vừa là danh từ (một场 较量). Thường dùng trong thể thao, cuộc thi, đàm phán. Phân biệt: 竞争 (jìngzhēng — cạnh tranh liên tục), 较量 (jiàoliàng — đọ sức trong một sự kiện cụ thể).
Câu ví dụ
- 两队将在决赛中一较量高下
Hai đội sẽ đọ sức cao thấp trong trận chung kết
- 他们在棋盘上进行了一场激烈的较量
Họ đã có một trận đấu cờ quyết liệt để đọ tài
- 这场较量决定了谁将成为冠军
Cuộc đọ sức này quyết định ai sẽ trở thành quán quân
- 在谈判桌上,双方展开了一场外交较量
Tại bàn đàm phán, hai bên tiến hành một cuộc đọ sức ngoại giao
Kết hợp thường gặp
- 一较量高下
đọ tài cao thấp
- 激烈的较量
cuộc đọ sức quyết liệt
- 展开较量
bắt đầu đọ sức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.