Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shù*liàng

Nghĩa tiếng Việt

số lượng, số lượng vật phẩm

Âm Hán Việt

số lượng

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

13 nét

Bộ: (dặm, làng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ chỉ sự biến đổi như tăng lên, giảm xuống hoặc làm định ngữ bổ nghĩa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

số lượng

Từng chữ

  • sốsố lượng
  • lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

数量 dùng để chỉ số lượng của vật có thể đếm được. Thường kết hợp với 大 (nhiều), 少 (ít), 有限 (hạn chế).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.