Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả sức gió, đà tăng trưởng kinh tế hoặc thế lực phát triển mạnh mẽ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cường kình
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 劲kìnhsức mạnh; cứng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMiêu tả sức mạnh, động lực — dùng cho kinh tế, sức khỏe, máy móc.
Câu ví dụ
- 这款车的引擎非常强劲
Động cơ của chiếc xe này rất mạnh
- 最近经济出现强劲增长
Gần đây kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ
- 他有着强劲的竞争力
Anh ấy có sức cạnh tranh rất mạnh
Kết hợp thường gặp
- 强劲增长
tăng trưởng mạnh
- 强劲动力
động lực mạnh
- 势头强劲
thế phát triển mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.