Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干劲 chỉ nhiệt tình, năng lượng tích cực trong công việc. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, động viên. Phân biệt với 动力 (động lực — motive) và 热情 (nhiệt tình — enthusiasm).
Câu ví dụ
- 她工作干劲十足,从不喊累。
Cô ấy làm việc đầy nhiệt huyết, chưa bao giờ kêu mệt.
- 领导的表扬让大家干劲更足了。
Lời khen của lãnh đạo khiến mọi người hăng hái hơn.
- 新员工干劲很大,积极主动。
Nhân viên mới đầy nhiệt huyết, tích cực chủ động.
- 连续加班让他的干劲大打折扣。
Làm thêm giờ liên tục khiến nhiệt huyết của anh ấy giảm hẳn.
Kết hợp thường gặp
- 干劲十足
đầy nhiệt huyết
- 干劲大
nhiệt huyết cao
- 鼓起干劲
khơi dậy nhiệt huyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.