Nghĩa tiếng Việt
khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
干 là chữ tượng hình vẽ một cái khiên có chùm lông cắm trên đỉnh; cũng có thuyết giải là vũ khí săn có ngạnh. Nghĩa "khô" và "làm" là cách dùng giản hoá (干 thay cho 乾, 幹).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gàn/làm, làm việc
- /gān/khô
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "can": vẽ một cái khiên có lông trên đỉnh – chiếc khiên gỗ phơi nắng cho khô để dùng; nên 干 (giản thể) mang nhiều nghĩa: khô, làm việc, can dự.
Gương Hán-Việt
"can" trong can dự, can ngăn, thiên can; còn đọc "cán" trong cốt cán.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 干 mở khoá: 干, 干净, 干杯, 干燥, 干活, 能干, 干扰.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
干 trong giáp cốt vẽ một cái khiên với chùm lông trên đỉnh; phần giữa và phần phẳng của khiên có thể nhìn thấy như 回. Một thuyết khác cho rằng 干 và 單 vốn là biến thể của nhau, vẽ một loại vũ khí săn có ngạnh chứ không phải khiên. Sau đó 干 được mượn âm làm thiên can (giáp can) và trong giản thể hiện đại, 干 còn thay cho 乾 (khô) và 幹 (thân, làm), nên có nhiều nghĩa: khô, làm, can (thiên can).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你在干什么?
Bạn đang làm gì vậy?
- 我的衣服已经干了。
Quần áo của tôi đã khô rồi.
- 我们一起干杯!
Chúng ta cùng cạn ly!
- 这里的天气很干燥。
Thời tiết ở đây rất khô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.