Từ vựng tiếng Trung
gàn*shì

Nghĩa tiếng Việt

Cán sự — cán bộ phụ trách một công việc cụ thể trong tổ chức; chức danh thấp hơn cán bộ quản lý nhưng trực tiếp thực thi công vụ.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn, khô)

3 nét

Bộ: (móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

干 đọc là gàn (không phải gān) trong từ này; khác với 干事 đọc gān shì có nghĩa 「làm việc」(动宾).

Câu ví dụ

  • 他是学生会的宣传干事。Tā shì xuéshēnghuì de xuānchuán gànshì. thanh 1

    Anh ấy là cán sự tuyên truyền của hội sinh viên.

  • 组织干事负责协调活动安排。Zǔzhī gànshì fùzé xiétiáo huódòng ānpái. thanh 3

    Cán sự tổ chức chịu trách nhiệm phối hợp sắp xếp hoạt động.

  • 她担任团支部干事已有两年。Tā dānrèn tuánzhībù gànshì yǐyǒu liǎng nián. thanh 1

    Cô ấy đảm nhiệm chức cán sự chi đoàn đã được hai năm.

  • 干事要认真负责,处理好每件事务。Gànshì yào rènzhēn fùzé, chǔlǐ hǎo měi jiàn shìwù. thanh 4

    Cán sự phải nghiêm túc có trách nhiệm, xử lý tốt mọi công việc.

Kết hợp thường gặp

  • 宣传干事xuānchuán gànshì thanh 1

    cán sự tuyên truyền

  • 组织干事zǔzhī gànshì thanh 3

    cán sự tổ chức

  • 团支部干事tuánzhībù gànshì thanh 2

    cán sự chi đoàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.