Từ vựng tiếng Trung
gān*jìng干
净
Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
干
Bộ: 干 (cán, khô)
3 nét
净
Bộ: 冫 (băng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '干' có nghĩa là khô hoặc làm khô.
- Chữ '净' bao gồm bộ '冫' (băng) và phần còn lại có nghĩa là sạch sẽ, thanh khiết.
→ Cụm từ '干净' có nghĩa là sạch sẽ, không có bụi bẩn.
Từ ghép thông dụng
干净
sạch sẽ
打扫干净
quét dọn sạch sẽ
干净利落
sạch sẽ gọn gàng